Eulerpool
Đăng nhập
Bắt đầu dùng thử miễn phí
Sản phẩm
Tin tức
Vĩ mô
Private Markets
Công cụ
Thêm
Tìm kiếm công ty, ETF & hơn thế nữa
⌘
K
Eulerpool
Bắt đầu dùng thử miễn phí
ETF · Phân khúc
etf_invseg_Long DOT, Short USD
Tổng số ETF
8
Tất cả sản phẩm
8 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
21
21shares Polkadot ETF Shares of Beneficial Interest
TDOT
·
US90139B1008
Tài sản thay thế
11,36 tr.đ.
2.688
21
21Shares
0,30
etf_invseg_Long DOT, Short USD
DOT/USD Exchange Rate - USD - Benchmark Price Return
6/3/2026
14,19
0,00
0,00
21
21Shares Polkadot ETP
ADOT.SW
·
CH0593331561
Cổ phiếu
10,23 tr.đ.
3.186
21
21Shares
2,50
etf_invseg_Long DOT, Short USD
DOT/USD Exchange Rate - USD - Benchmark Price Return
3/2/2021
0,56
0,00
0,00
CO
CoinShares Polkadot Staking ETP
CDOT.DE
·
GB00BNRRFW10
Hàng hóa
4,77 tr.đ.
—
CO
CoinShares
0,00
etf_invseg_Long DOT, Short USD
26/1/2022
1,49
0,00
0,00
VA
VanEck Vectors Polkadot ETN
VDOT.DE
·
DE000A3GSUC5
Hàng hóa
1,75 tr.đ.
—
VA
VanEck
1,50
etf_invseg_Long DOT, Short USD
MarketVector Polkadot VWAP Close Index - Benchmark Price Return
13/9/2021
0,39
0,00
0,00
CO
CoinShares XBT Phys Staked Polkadot - SEK
COINDOT.ST
·
SE0025010838
Hàng hóa
874.182
—
CO
CoinShares
0,00
etf_invseg_Long DOT, Short USD
Compass Crypto Reference Index Polkadot - Benchmark TR Net
21/5/2025
14,84
0,00
0,00
WI
WisdomTree Physical Polkadot
DOTW.SW
·
GB00BNGJ9H18
Tài sản thay thế
631.538
60
WI
WisdomTree
0,50
etf_invseg_Long DOT, Short USD
CF Polkadot-Dollar Settlement Price - Benchmark TR Net
18/3/2022
0,64
0,00
0,00
SEBA Polkadot ETC
SDOT.SW
·
CH1113516871
Cổ phiếu
—
36
?
0,27
etf_invseg_Long DOT, Short USD
DOT/USD Exchange Rate - USD - Benchmark Price Return
30/5/2023
0,83
0,00
0,00
VA
Valour Polkadot DOT ETP
DOTVE.PA
·
CH1114178812
Hàng hóa
—
—
VA
Valour
1,90
etf_invseg_Long DOT, Short USD
DOT/USD Exchange Rate - USD - Benchmark Price Return
14/2/2022
0,97
0,00
0,00
Thư mục ETF
Thư mục ETF
Tất cả các nhà cung cấp
IS
iShares
1173
IN
Invesco
423
WI
WisdomTree
353
LY
Lyxor
323
UB
UBS
321
SP
SPDR
276
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Equity
5238
Fixed Income
1675
Commodities
555
Asset Allocation
207
Currency
159
Alternatives
121
Tất cả các phân khúc
Total Market
2101
Investment Grade
1057
Large Cap
946
Theme
652
Broad Credit
428
Information Technology
196
+110 thêm
Tất cả các chỉ số
S&P 500
75
NASDAQ-100 Index
36
MSCI World Index
36
MSCI EM (Emerging Markets)
33
LBMA Gold Price PM ($/ozt)
27
TOPIX Index - JPY
17
+4152 thêm