Eulerpool
Đăng nhập
Bắt đầu dùng thử miễn phí
Sản phẩm
Tin tức
Công cụ
Thêm
Tìm kiếm công ty, ETF & hơn thế nữa
⌘
K
Eulerpool
Bắt đầu dùng thử miễn phí
ETF · Phân khúc
etf_invseg_Long DOT, Short USD
Tổng số ETF
8
Tất cả sản phẩm
8 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
21
21shares Polkadot ETF Shares of Beneficial Interest
TDOT
·
US90139B1008
Hàng hóa
10,25 tr.đ.
3.198,63
21
21Shares
0,30
etf_invseg_Long DOT, Short USD
DOT/USD Exchange Rate - USD - Benchmark Price Return
6/3/2026
15,39
0,00
0,00
21
21Shares Polkadot ETP
ADOT.SW
·
CH0593331561
Hàng hóa
8,93 tr.đ.
—
21
21Shares
2,50
etf_invseg_Long DOT, Short USD
DOT/USD Exchange Rate - USD - Benchmark Price Return
3/2/2021
0,60
0,00
0,00
CO
CoinShares Polkadot Staking ETP
CDOT.DE
·
GB00BNRRFW10
Hàng hóa
4,77 tr.đ.
—
CO
CoinShares
0,00
etf_invseg_Long DOT, Short USD
26/1/2022
1,49
0,00
0,00
VA
VanEck Vectors Polkadot ETN
VDOT.DE
·
DE000A3GSUC5
Hàng hóa
1,75 tr.đ.
—
VA
VanEck
1,50
etf_invseg_Long DOT, Short USD
MarketVector Polkadot VWAP Close Index - Benchmark Price Return
13/9/2021
0,39
0,00
0,00
CO
CoinShares XBT Phys Staked Polkadot - SEK
COINDOT.ST
·
SE0025010838
Hàng hóa
874.182
—
CO
CoinShares
0,00
etf_invseg_Long DOT, Short USD
Compass Crypto Reference Index Polkadot - Benchmark TR Net
21/5/2025
14,84
0,00
0,00
WI
WisdomTree Physical Polkadot
DOTW.SW
·
GB00BNGJ9H18
Hàng hóa
802.602,8
—
WI
WisdomTree
0,50
etf_invseg_Long DOT, Short USD
CF Polkadot-Dollar Settlement Price - Benchmark TR Net
24/3/2022
0,69
0,00
0,00
AMINA Polkadot ETP
SDOT.SW
·
CH1113516871
Hàng hóa
137.413,31
—
1,25
etf_invseg_Long DOT, Short USD
DOT/USD Exchange Rate - USD - Benchmark Price Return
6/7/2021
1,20
0,00
0,00
VA
Valour Polkadot DOT ETP
DOTVE.PA
·
CH1114178812
Hàng hóa
36.514,92
—
VA
Valour
1,90
etf_invseg_Long DOT, Short USD
DOT/USD Exchange Rate - USD - Benchmark Price Return
14/2/2022
0,97
0,00
0,00
Thư mục ETF
Thư mục ETF
Tất cả các nhà cung cấp
IS
iShares
1159
IN
Invesco
406
WI
WisdomTree
354
UB
UBS
309
LY
Lyxor
305
SP
SPDR
274
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Equity
5162
Fixed Income
1662
Commodities
568
Asset Allocation
209
Currency
166
Alternatives
118
Tất cả các phân khúc
Total Market
2070
Investment Grade
1051
Large Cap
927
Theme
639
Broad Credit
424
Information Technology
192
+109 thêm
Tất cả các chỉ số
S&P 500
74
NASDAQ-100 Index
34
MSCI World Index
34
MSCI EM (Emerging Markets)
32
LBMA Gold Price PM ($/ozt)
27
TOPIX Index - JPY
17
+4137 thêm